Bản dịch của từ 隐士 trong tiếng Việt

隐士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐士 (Danh từ)

yǐn shì
01

Ẩn sĩ; người ở ẩn; bạch y

隐居的人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐士

yǐn

shì

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
士习
士乡
士五
士人
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép