Bản dịch của từ 隐头花序 trong tiếng Việt

隐头花序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐头花序 (Danh từ)

yǐn tóu huā xù
01

Một loại đầu hoa (đầu状花序) có trục hoa lõm thành khoang rỗng, nhiều hoa mọc kín bên trong (ví dụ: sung, quả vả). Hán Việt: ẩn đầu hoa

头状花序之一。其花轴顶端门陷成空腔,而众花密生于中。如无花果、天仙果等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐头花序

yǐn

tóu

huā

隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép