Bản dịch của từ 隐室 trong tiếng Việt

隐室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐室 (Danh từ)

yǐn shì
01

Phòng yên tĩnh để tọa thiền; phòng ẩn dật (chốn nghỉ ngơi, tu tập riêng tư)

指坐禅之室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐室

yǐn

shì

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép