Bản dịch của từ 隐宫 trong tiếng Việt
隐宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
隐宫 (Danh từ)
【yǐn gōng】
01
Hình phạt cắt tinh (cắt bỏ hoặc phá hủy chức năng sinh dục) trong cổ đại; án công (một dạng hành hình/tra tấn tước bỏ khả năng sinh sản).
1.宫刑。古代一种破坏人的生殖机能的酷刑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ người bị thiến (thiếu bộ phận sinh dục nam, mất khả năng sinh sản) — Hán Việt: ẩn cung (cổ nghĩa chỉ thái giám)
2.指天阉。谓男子生殖器官不全﹐无生殖能力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐宫
yǐn
隐
gōng
宫
Các từ liên quan
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
宫主
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,急
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦩
硍
吲
尹
檃
磤
䒡
輑
㐆
嶾
蘟
隠
㗃
䲟
䤃
䚿
癊
梀
堷
窨
㧈
䕃
酳
䌠
隦
陇
邼
邒
階
䣑
䢵
鄠
鄊
邭
鄬
鄘
猕
惐
掖
晢
船
著
𠁃
淁
埰
䇢
勒
玈
隐藏
隐私
隐瞒
隐约
隐蔽
隐患
隐形
隐秘
隐隐
隐忍
