Bản dịch của từ 隐居求志 trong tiếng Việt

隐居求志

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐居求志 (Động từ)

yǐn jū qiú zhì
01

Ẩn dật, ẩn cư không ra làm quan để theo đuổi chí hướng riêng

隐居不仕,以实现自己的志愿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐居求志

yǐn

qiú

zhì

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
居下讪上
居不重茵
居业
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
志业
志义
志乘
志乡
志书
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép