Bản dịch của từ 隐嶙 trong tiếng Việt

隐嶙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐嶙 (Tính từ)

yǐn lín
01

Mọc lên cao bất ngờ, sừng sững (như núi đá chọc trời); hình ảnh: nhô ra, dựng đứng, rất đồ sộ

拔地而起。突兀貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐嶙

yǐn

lín

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
嶙囷
嶙峋
嶙嶒
嶙嶙
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép