Bản dịch của từ 隐床 trong tiếng Việt

隐床

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐床 (Động từ)

yǐn chuáng
01

Nằm nghỉ/偃卧 trên giường; ngả người nằm dài trên giường (Hán-Việt: ẩn = ẩn () +)

偃卧于床榻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐床

yǐn

chuáng

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép