Bản dịch của từ 隐形手枪 trong tiếng Việt

隐形手枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐形手枪 (Danh từ)

yǐn xíng shǒu qiāng
01

Súng lục ngụy trang (súng được làm giống đồ dùng hàng ngày như bút, bật lửa, gậy...), cỡ nòng nhỏ, tầm bắn gần, thuận tiện che giấu và mang theo — thường do điệp viên hoặc hành động bí mật sử dụng.

伪装成日常用品形状的手枪。口径小,射程近,常在近距离秘密使用。此种手枪便于携带,不易被侦检,是间谍人员常用的武器,亦称“间谍手枪”。隐形手枪种类繁多,有钢笔手枪、手杖手枪、打火机手枪、提包手枪等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐形手枪

yǐn

xíng

shǒu

qiāng

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
形上
形下
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép