Bản dịch của từ 隐形技术 trong tiếng Việt

隐形技术

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐形技术 (Cụm từ)

yǐn xíng jì shù
01

采取各种措施,减弱雷达反射波、红外线辐射及噪声等,以使飞机、导弹、舰船等不易被探测设备发现的综合技术。也叫隐身技术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐形技术

yǐn

xíng

shù

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
形上
形下
技俩
术业
术人
术士
术士冠
术学
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép