Bản dịch của từ 隐忍不言 trong tiếng Việt

隐忍不言

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐忍不言 (Thành ngữ)

yǐn rěn bù yán
01

Kìm nén cảm xúc, giữ im lặng

抑制自己的情绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kiềm nén cảm xúc, không nói ra

将情绪隐藏在自己内心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐忍不言

yǐn

rěn

yán

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
言三语四
言下
言不二价
言不及义
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép