Bản dịch của từ 隐怀 trong tiếng Việt

隐怀

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐怀 (Cụm từ)

yǐn huái
01

隐衷﹐内心的想法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐怀

yǐn

huái

怀

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
怀乡
怀书
怀二
怀人
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép