Bản dịch của từ 隐性感染 trong tiếng Việt

隐性感染

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐性感染 (Danh từ)

yǐn xìng gán rǎn
01

Nhiễm trùng tiềm ẩn — trạng thái bị tác nhân gây bệnh xâm nhập nhưng chưa có triệu chứng lâm sàng rõ ràng; chỉ có thể phát hiện bằng xét nghiệm (tương tự “nhiễm kín”).

指未出现明显临床症状的感染状态。可用实验室方法查得。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐性感染

yǐn

xìng

gǎn

rǎn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép