Bản dịch của từ 隐性收入 trong tiếng Việt
隐性收入
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
隐性收入 (Danh từ)
【yǐn xìng shōu rù】
01
Thu nhập ngầm/thu nhập ngoài lề: tiền công, lợi nhuận hoặc thù lao người lao động nhận được ngoài các khoản lương, tiền thưởng, trợ cấp chính thức (ví dụ làm thêm, kinh doanh ngoài giờ, tiền hoa hồng không công khai).
职工在工资、奖金、津贴、补助等正常渠道之外取得的非公开性收入。如兼职兼业收入,业余进行的经营收入、劳务报酬所得等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐性收入
yǐn
隐
xìng
性
shōu
收
rù
入
Các từ liên quan
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
收业
收举
收之桑榆
收买
入不敷出
入世
入中
入临
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,急
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦩
硍
吲
尹
檃
磤
䒡
輑
㐆
嶾
蘟
隠
㗃
䲟
䤃
䚿
癊
梀
堷
窨
㧈
䕃
酳
䌠
隦
陇
邼
邒
階
䣑
䢵
鄠
鄊
邭
鄬
鄘
猕
惐
掖
晢
船
著
𠁃
淁
埰
䇢
勒
玈
隐藏
隐私
隐瞒
隐约
隐蔽
隐患
隐形
隐秘
隐隐
隐忍
