Bản dịch của từ 隐恫 trong tiếng Việt

隐恫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐恫 (Danh từ)

yǐn dòng
01

Nỗi đau không dễ nói thành lời, nỗi đau thẳm sâu (Hán-Việt: ẩn đống/ẩn đồn ý nghĩa đau đớn giấu kín)

难言之痛﹐深痛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐恫

yǐn

dòng

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
恫吓
恫喝
恫心
恫心疾首
恫忧
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép