Bản dịch của từ 隐息 trong tiếng Việt

隐息

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐息 (Cụm từ)

yǐn xī
01

休止﹐歇息。隐﹐通“偃”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐息

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép