Bản dịch của từ 隐恶 trong tiếng Việt

隐恶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐恶 (Danh từ)

yǐn è
01

Che giấu điều xấu; giấu diếm hành vi/việc ác

1.隐瞒恶事。

Ví dụ
02

Ác hành ít người biết; điều xấu ẩn giấu (Hán Việt: ẩn ác)

2.指鲜为人知的恶行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐恶

yǐn

è

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép