Bản dịch của từ 隐恶扬善 trong tiếng Việt
隐恶扬善
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
隐恶扬善 (Thành ngữ)
【yǐn è yáng shàn】
01
Giấu chuyện xấu, đề cao chuyện tốt; không nói xấu người khác, chỉ ca ngợi điểm tốt của họ (tinh thần khen ngợi, che chở khuyết điểm).
隐:隐匿;扬:宣扬。不谈人的坏处,光宣扬人的好处。
Ví dụ
02
Giấu điều xấu, tôn vinh điều tốt; khuyên người giữ đạo đức, nêu gương việc lành (thái độ khoan dung, trọng việc thiện).
舜好问而好察迩言,隐恶而扬善。——《礼记·中庸》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐恶扬善
yǐn
隐
è
恶
yáng
扬
shàn
善
Các từ liên quan
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
扬一益二
扬举
扬休
善不
善与人交
善世
善业
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,急
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦩
硍
吲
尹
檃
磤
䒡
輑
㐆
嶾
蘟
隠
㗃
䲟
䤃
䚿
癊
梀
堷
窨
㧈
䕃
酳
䌠
隦
陇
邼
邒
階
䣑
䢵
鄠
鄊
邭
鄬
鄘
猕
惐
掖
晢
船
著
𠁃
淁
埰
䇢
勒
玈
隐藏
隐私
隐瞒
隐约
隐蔽
隐患
隐形
隐秘
隐隐
隐忍
