Bản dịch của từ 隐愍 trong tiếng Việt

隐愍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐愍 (Động từ)

yín mǐn
01

Thương xót, cảm thấy thương hại kín đáo (怜悯); thường chỉ cảm xúc thương cảm mang tính kín đáo, nhẹ nhàng

怜悯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐愍

yǐn

mǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
愍书
愍伤
愍儒乡
愍册
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép