Bản dịch của từ 隐戏 trong tiếng Việt

隐戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐戏 (Danh từ)

yǐn xì
01

Một loại trò chơi đoán câu/đố dùng ẩn ngữ, nói bóng gió khiến người nghe đoán ý (có vẻ Hán Việt: ẩn + kịch/đối đáp)

以隐语猜谜为戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐戏

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép