Bản dịch của từ 隐护 trong tiếng Việt

隐护

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐护 (Danh từ)

yǐn hù
01

Che chở, bao che; che giấu, che đậy để bảo vệ (có thể là hành động hoặc nơi/điều kiện được che chở)

庇护﹔掩护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐护

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép