Bản dịch của từ 隐拙 trong tiếng Việt
隐拙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
隐拙 (Tính từ)
【yǐn zhuō】
01
Giản dị, mộc mạc và thô sơ nhưng chắc chắn (không sắc sảo, mang vẻ chân chất)
2.工稳朴拙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
含蓄地掩饰笨拙或不足;故意不露拙(近似“藏拙”),常指以低调、谦逊的方式掩盖技巧或短处。
1.犹藏拙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐拙
yǐn
隐
zhuō
拙
Các từ liên quan
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
拙作
拙俗
拙分
拙劣
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,急
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦩
硍
吲
尹
檃
磤
䒡
輑
㐆
嶾
蘟
隠
㗃
䲟
䤃
䚿
癊
梀
堷
窨
㧈
䕃
酳
䌠
隦
陇
邼
邒
階
䣑
䢵
鄠
鄊
邭
鄬
鄘
猕
惐
掖
晢
船
著
𠁃
淁
埰
䇢
勒
玈
隐藏
隐私
隐瞒
隐约
隐蔽
隐患
隐形
隐秘
隐隐
隐忍
