Bản dịch của từ 隐曲 trong tiếng Việt

隐曲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐曲 (Tính từ)

yín qǔ
01

Sâu kín quanh co; chỉ nỗi lòng thầm kín. ☆Tương tự: ẩn khuất; ẩn khúc

一种隐秘而曲折的音乐或诗歌风格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐曲

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
曲不离口
曲业
曲中
曲临
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép