Bản dịch của từ 隐栝 trong tiếng Việt

隐栝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐栝 (Động từ)

yǐn guā
01

Một dạng ghi chép/ghi chú ẩn;亦作隐括”(cách viết khác)– tức là phần ghi tóm tắt, ghi ẩn (thuộc văn bản cổ, chú giải); (hán việt: ẩn khoát)

1.亦作“隐括”。亦作“隐?”。

Ví dụ
02

Một loại dụng cụ y học/trị liệu cổ xưa dùng để矫正(nắn chỉnh)chỗ cong, chệch (vùng xương hoặc bộ phận trên cơ thể); gọi chung là dụng cụ nắn chỉnh

2.用以矫正邪曲的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiêu chuẩn, quy phạm; chuẩn mực (mang sắc nghĩa quy định, đo lường)

3.引申为标准﹑规范。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sửa chữa, chỉnh sửa cho đúng (giải nghĩa: chỉnh lại, hiệu chỉnh, khắc phục sai sót)

4.矫正﹐修正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thẩm duyệt; kiểm tra, tra xét (hành động xem xét, xét duyệt một việc)

5.审度﹔查核。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tóm tắt, khái quát (lược nêu ý chính)

6.概括。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐栝

yǐn

guā

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
栝子松
栝松
栝楼
栝蒌
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép