Bản dịch của từ 隐校 trong tiếng Việt

隐校

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐校 (Cụm từ)

yǐn xiào
01

审订校勘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐校

yǐn

xiào

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép