Bản dịch của từ 隐武 trong tiếng Việt
隐武
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
隐武 (Động từ)
【yín wǔ】
01
Ngừng chiến đấu; ngừng chuẩn bị quân sự và thu hẹp sức mạnh quân sự (chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ)
偃息武备。隐﹐通“偃”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐武
yǐn
隐
wǔ
武
Các từ liên quan
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,急
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦩
硍
吲
尹
檃
磤
䒡
輑
㐆
嶾
蘟
隠
㗃
䲟
䤃
䚿
癊
梀
堷
窨
㧈
䕃
酳
䌠
隦
陇
邼
邒
階
䣑
䢵
鄠
鄊
邭
鄬
鄘
猕
惐
掖
晢
船
著
𠁃
淁
埰
䇢
勒
玈
隐藏
隐私
隐瞒
隐约
隐蔽
隐患
隐形
隐秘
隐隐
隐忍
