Bản dịch của từ 隐民 trong tiếng Việt

隐民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐民 (Danh từ)

yǐn mín
01

1.古代自附于贵族豪强之家的贫民。

Ví dụ
02

Ẩn sĩ; người ẩn dật (giống 'ẩn') — chỉ người lui về sống ẩn cư, tránh xa thế sự

2.犹隐士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐民

yǐn

mín

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
民丁
民下
民不堪命
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép