Bản dịch của từ 隐然敌国 trong tiếng Việt
隐然敌国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
隐然敌国 (Danh từ)
【yǐn rán dí guó】
01
(書面)比喻對國家或社會有舉足輕重影響的人或勢力;相當於一個國家(能與國家抗衡或取代國家地位的人物/勢力)。
敌国:相当于一国。指对国家起举足轻重作用的人。同“隐若敌国”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐然敌国
yǐn
隐
rán
然
dí
敌
guó
国
Các từ liên quan
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
然不
然且
然乃
然信
然则
敌不可假
敌不可纵
敌人
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,急
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦩
硍
吲
尹
檃
磤
䒡
輑
㐆
嶾
蘟
隠
㗃
䲟
䤃
䚿
癊
梀
堷
窨
㧈
䕃
酳
䌠
隦
陇
邼
邒
階
䣑
䢵
鄠
鄊
邭
鄬
鄘
猕
惐
掖
晢
船
著
𠁃
淁
埰
䇢
勒
玈
隐藏
隐私
隐瞒
隐约
隐蔽
隐患
隐形
隐秘
隐隐
隐忍
