Bản dịch của từ 隐爱 trong tiếng Việt

隐爱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐爱 (Tính từ)

yǐn ài
01

Thương xót, thương xót; tình yêu dành cho người nghèo (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc chữ viết)

恻隐爱怜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐爱

yǐn

ài

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép