Bản dịch của từ 隐狄利克雷分布 trong tiếng Việt

隐狄利克雷分布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐狄利克雷分布 (Danh từ)

yǐn dí lì kè léi fēn bù
01

Latent Dirichlet AllocationThuật toán LDA

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐狄利克雷分布

yǐn

léi

fēn

隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép