Bản dịch của từ 隐琴肆瑟 trong tiếng Việt

隐琴肆瑟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐琴肆瑟 (Cụm từ)

yǐn qín sì sè
01

谓夫妻关系不和谐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐琴肆瑟

yǐn

qín

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép