Bản dịch của từ 隐秀 trong tiếng Việt

隐秀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐秀 (Tính từ)

yǐn xiù
01

Thanh nhã, trang nhã và xinh đẹp; vẻ đẹp kín đáo, tao nhã (Hán-Việt: ẩn + tú/tuấn liên tưởng tới 'xuất tú')

1.幽雅秀丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.含蓄和警策。

Ví dụ
03

3.隐秘谨慎﹐不显露。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐秀

yǐn

xiù

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép