Bản dịch của từ 隐窃 trong tiếng Việt

隐窃

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐窃 (Cụm từ)

yǐn qiè
01

窃窃私语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐窃

yǐn

qiè

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép