Bản dịch của từ 隐絶 trong tiếng Việt

隐絶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐絶 (Tính từ)

yǐn jué
01

Ẩn dật, sống tách biệt với đời (ẩn mình, rút khỏi xã hội)

谓隐居而与世隔绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐絶

yǐn

jué

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép