Bản dịch của từ 隐耀 trong tiếng Việt

隐耀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐耀 (Tính từ)

yǐn yào
01

1.亦作“隐曜”。

Ví dụ
02

Ẩn giấu ánh sáng/ vẻ rạng rỡ; che lấp, không để cho vẻ đẹp hoặc quang (quang = ánh sáng, hào quang) lộ ra

2.隐藏光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dành riêng nhưng không lộ diện; tỏa sáng bên trong nhưng không phô trương (che giấu nhưng không lộ diện)

3.犹言含而不露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐耀

yǐn

yào

耀

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép