Bản dịch của từ 隐耕 trong tiếng Việt

隐耕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐耕 (Động từ)

yǐn gēng
01

Ẩn cư về quê làm ruộng; lui về ở ẩn trong đồng ruộng (tập trung vào lánh đời, sống thanh đạm)

谓归隐田园。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐耕

yǐn

gēng

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép