Bản dịch của từ 隐膝 trong tiếng Việt

隐膝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐膝 (Danh từ)

yǐn xī
01

Đồ kê gối chỗ để dựa/搭膝,dùng để搁膝搁膝之具)— một vật nhỏ để đặt đầu gối hoặc kê chân khi ngồi

搁膝之具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐膝

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép