Bản dịch của từ 隐藏列 trong tiếng Việt

隐藏列

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐藏列 (Động từ)

yǐn cáng liè
01

Ẩn cột đã chọn; Ẩn cột; Ẩn một cột trong bảng hoặc danh sách dữ liệu.

隐藏一列在表格或数据列表中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐藏列

yǐn

cáng

liè

隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép