Bản dịch của từ 隐藏层 trong tiếng Việt

隐藏层

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐藏层 (Danh từ)

yǐn cáng céng
01

Hidden layer trong mạng nơ-ron nhân tạo (artificial neural network) là layer nằm giữa các input layer và output laye; các nơ-ron nhân tạo trong hidden layer tiếp nhận một tập hợp các đầu vào có trọng số và tạo ra đầu ra thông qua một hàm kích hoạt (activation function); Lớp ẩn; Lớp giấu kín

隐藏层是指在神经网络中,输入层和输出层之间的层,用于提取特征和进行数据处理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐藏层

yǐn

cáng

céng

隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép