Bản dịch của từ 隐虑 trong tiếng Việt

隐虑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐虑 (Cụm từ)

yǐn lǜ
01

潜在的忧患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐虑

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép