Bản dịch của từ 隐虹 trong tiếng Việt

隐虹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐虹 (Danh từ)

yǐn hóng
01

Cầu vồng dài (một loại 'chùm' sáng giống cầu vồng kéo dài) — tương tự “长虹”; trong văn ngôn chỉ một vệt màu sắc hoặc ánh sáng trải dài như cầu vồng.

长虹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐虹

yǐn

hóng

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
虹丹
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép