Bản dịch của từ 隐行 trong tiếng Việt

隐行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐行 (Động từ)

yǐn xíng
01

1.犹阴德。谓不为人知的美行。

Ví dụ
02

Lén lút làm việc, làm chuyện kín đáo/âm thầm

2.暗中去做。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐行

yǐn

xíng

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép