Bản dịch của từ 隐解 trong tiếng Việt

隐解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐解 (Động từ)

yín jiě
01

Tìm hiểu điều ẩn khuất, phân tích, giải thích tường tận những chỗ tinh vi; (Hán-Việt) ẩn giải = giảng giải điều khuất ý

索隐探微﹐疏解诠释。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐解

yǐn

jiě

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
解下
解不下
解严
解义
解乏
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép