Bản dịch của từ 隐训 trong tiếng Việt

隐训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐训 (Danh từ)

yǐn xùn
01

Giải thích hoặc giáo huấn mang ý tứ quái dị, khó hiểu; lời giảng mang sắc thái ẩn ý, kỳ quặc (Hán Việt: ẩn + huấn = lời dạy/giải thích ẩn ý)

诡僻的训释。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐训

yǐn

xùn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
训义
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép