Bản dịch của từ 隐记 trong tiếng Việt

隐记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐记 (Danh từ)

yǐn jì
01

Vết thâm/đốm thâm trên da (vết bầm, vết thâm nhỏ trên người); “ẩn ký”/“âm ký” cổ nghĩa là ghi nhớ kín (ít dùng)

暗记。人身上的青黑斑点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐记

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
记下
记不真
记丑言辩
记乘
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép