Bản dịch của từ 隐讽 trong tiếng Việt

隐讽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐讽 (Động từ)

yín fěng
01

Dùng lời nói gợi ý, ám chỉ để khuyên răn hoặc chỉ trích (nhất là không nói thẳng); có nét châm chọc.

用暗示性的语言加以劝告或指责。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐讽

yǐn

fěng

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
讽一劝百
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép