Bản dịch của từ 隐谋 trong tiếng Việt

隐谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐谋 (Động từ)

yǐn móu
01

Che giấu mưu kế; âm thầm toan tính, giấu ý đồ

1.谓隐匿其智谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.密谋﹔阴谋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐谋

yǐn

móu

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép