Bản dịch của từ 隐身技术 trong tiếng Việt

隐身技术

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐身技术 (Cụm từ)

yǐn shēn jì shù
01

隐形技术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐身技术

yǐn

shēn

shù

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
技俩
术业
术人
术士
术士冠
术学
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép