Bản dịch của từ 隐身术 trong tiếng Việt

隐身术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐身术 (Danh từ)

yǐn shēn shù
01

Ma pháp làm cho người biến mất, ẩn mình không thấy được (từ Hán Việt: ẩn thân + thuật — phép ẩn thân)

隐藏身躯使人看不见的法术。。元.伊世珍.琅嬛记.卷上:「主父既胡服,夜恒独观天象,一夕,见有神人自天而降,……授主父以元女隐身之术,九炼变骨之丹。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐身术

yǐn

shēn

shù

隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép