Bản dịch của từ 隐身符 trong tiếng Việt
隐身符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
隐身符 (Danh từ)
【yǐn shēn fú】
01
Bùa phép khiến người trở nên vô hình (theo mê tín); nghĩa bóng: vật che chắn, lá chắn để tránh chịu trách nhiệm hoặc chịu tổn hại
迷信认为能使身体隐匿起来不被人看见的符箓。亦喻指挡箭牌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐身符
yǐn
隐
shēn
身
fú
符
Các từ liên quan
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
符书
符任
符伍
符会
符传
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,急
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦩
硍
吲
尹
檃
磤
䒡
輑
㐆
嶾
蘟
隠
㗃
䲟
䤃
䚿
癊
梀
堷
窨
㧈
䕃
酳
䌠
隦
陇
邼
邒
階
䣑
䢵
鄠
鄊
邭
鄬
鄘
猕
惐
掖
晢
船
著
𠁃
淁
埰
䇢
勒
玈
隐藏
隐私
隐瞒
隐约
隐蔽
隐患
隐形
隐秘
隐隐
隐忍
