Bản dịch của từ 隐身草 trong tiếng Việt

隐身草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐身草 (Danh từ)

yǐn shēn cǎo
01

Vật che thân; chỗ che thân

(隐身草儿) 比喻用来遮掩自己的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐身草

yǐn

shēn

cǎo

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
草上霜
草上飞
草丛
草人
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép